|
STT
|
SBD
|
Họ và tên
|
Giới tính
|
Ng
|
Th
|
N
|
Lớp
|
Trường
|
phòng
|
|
1
|
Van0001
|
Đỗ Thy Gia Hân
|
Nữ
|
10
|
3
|
2006
|
6A6
|
THCS Huỳnh Khương Ninh
|
1
|
|
2
|
Van0002
|
Nguyễn Hà Phương Mai
|
Nữ
|
26
|
8
|
2006
|
6/11
|
THCS Ngô Quyền
|
1
|
|
3
|
Van0003
|
Trần Xuân Nghi
|
Nữ
|
18
|
10
|
2006
|
6/12
|
THCS Hà Huy Tập
|
1
|
|
4
|
Van0004
|
Vũ Minh Tâm
|
Nữ
|
25
|
12
|
2006
|
6/12
|
THCS Hoàng Văn Thụ
|
1
|
|
5
|
Van0005
|
Nguyễn Phương Thùy
|
Nữ
|
13
|
4
|
2006
|
6/1
|
Trường THCS Trần Văn Quang
|
1
|
|
6
|
Van0006
|
Nguyễn Lê Anh Thư
|
Nữ
|
6
|
4
|
2006
|
6A.TH
|
THCS An Phú
|
1
|
|
7
|
Van0007
|
PHẠM TRẦN NHÃ VI
|
Nữ
|
17
|
3
|
2006
|
6/1
|
THCS An Thới Đông
|
1
|
|
8
|
Van0008
|
Trần Minh Phương Vy
|
Nữ
|
10
|
6
|
2006
|
6.11
|
THCS Lê Tấn Bê
|
1
|
|
9
|
Van0009
|
Nguyễn Phương Vy
|
Nữ
|
6
|
5
|
2006
|
6A1
|
THCS Tăng Bạt Hổ A
|
1
|
|
10
|
Van0010
|
Đỗ Trần Phương Anh
|
Nữ
|
28
|
8
|
2005
|
7A7
|
Trung học thực hành Sài Gòn
|
1
|
|
11
|
Van0011
|
Hoàng Thị Vân Anh
|
Nữ
|
9
|
2
|
2005
|
7A8
|
THCS Linh Đông
|
1
|
|
12
|
Van0012
|
Hà Phi Ngọc Bích
|
Nữ
|
26
|
3
|
2005
|
7A7
|
THCS Trần Bội Cơ
|
1
|
|
13
|
Van0013
|
Vũ Trần Linh Chi
|
Nữ
|
14
|
4
|
2005
|
7a1
|
THCS Ngô Tất Tố
|
1
|
|
14
|
Van0014
|
Hồ Thị Thúy Diểm
|
Nữ
|
3
|
6
|
2005
|
7.1
|
THCS Bình Hưng Hòa
|
1
|
|
15
|
Van0015
|
Lưu Ngọc Diệp
|
Nữ
|
15
|
1
|
2005
|
7/4
|
THCS Lê Văn Tám
|
1
|
|
16
|
Van0016
|
Nguyễn Đào Hạnh Dung
|
Nữ
|
3
|
3
|
2005
|
7/4
|
THCS Lê Văn Tám
|
1
|
|
17
|
Van0017
|
NGUYỄN MỸ DUYÊN
|
Nữ
|
3
|
6
|
2005
|
7.S2
|
TH - THCS - THPT Việt Úc
|
1
|
|
18
|
Van0018
|
Nguyễn Hương Giang
|
Nữ
|
28
|
1
|
2005
|
7A1
|
THCS Hoàng Hoa Thám
|
1
|
|
19
|
Van0019
|
Hoàng Thị Thanh Hải
|
Nữ
|
10
|
4
|
2005
|
7A3
|
THCS Lê Văn Hưu
|
1
|
|
20
|
Van0020
|
Phùng Minh Hằng
|
Nữ
|
18
|
1
|
2005
|
7A1
|
THCS Trần Văn Ơn
|
1
|
|
21
|
Van0021
|
Trần Bảo Hân
|
Nữ
|
9
|
9
|
2005
|
7A2
|
THCS Vân Đồn
|
1
|
|
22
|
Van0022
|
Hà Thị Thu Hiền
|
Nữ
|
1
|
8
|
2005
|
7/2
|
THCS Trường Thọ
|
1
|
|
23
|
Van0023
|
Cao Thanh Hiếu
|
Nữ
|
10
|
9
|
2005
|
7/1
|
THCS Nguyễn Du
|
1
|
|
24
|
Van0024
|
Nguyễn Võ Phước Hồng
|
Nữ
|
28
|
8
|
2005
|
7/5
|
THCS Chu Văn An
|
1
|
|
25
|
Van0025
|
LÊ KIM MINH HUYỀN
|
Nữ
|
24
|
2
|
2005
|
75
|
THCS Nguyễn Văn Tố
|
1
|
|
26
|
Van0026
|
Phạm Trịnh Minh Hưng
|
Nữ
|
18
|
3
|
2005
|
7/1
|
THCS Nguyễn Minh Hoàng
|
1
|
|
27
|
Van0027
|
Nguyễn Vân Khuê
|
Nữ
|
22
|
6
|
2005
|
7A4
|
THCS Lam Sơn
|
1
|
|
28
|
Van0028
|
Trần Ngọc Thiên Kim
|
Nữ
|
28
|
12
|
2005
|
7.11
|
THCS Tô Ký
|
1
|
|
29
|
Van0029
|
Phạm Thị Thanh Lam
|
Nữ
|
5
|
1
|
2005
|
7B
|
THCS An Phú
|
1
|
|
30
|
Van0030
|
Nguyễn Bảo Nhả Linh
|
Nữ
|
27
|
3
|
2005
|
7/11
|
THCS Tùng Thiện Vương
|
1
|
|
31
|
Van0031
|
Nguyễn Nhật Linh
|
Nữ
|
14
|
7
|
2005
|
7/8
|
THCS Trần Phú
|
1
|
|
32
|
Van0032
|
Nguyễn Phan Huỳnh Mai
|
Nữ
|
27
|
7
|
2005
|
7_01
|
THCS Lê Quý Đôn
|
1
|
|
33
|
Van0033
|
Nguyễn Đỗ Tú Mai
|
Nữ
|
5
|
2
|
2005
|
7A1
|
THCS Đào Duy Anh
|
1
|
|
34
|
Van0034
|
Nguyễn Thị Xuân Mai
|
Nữ
|
28
|
5
|
2005
|
7A1
|
THCS Phước Lộc
|
1
|
|
35
|
Van0035
|
Châu Nguyễn Ái My
|
Nữ
|
24
|
3
|
2005
|
7TC3
|
Trường THCS Chánh Hưng
|
1
|
|
36
|
Van0036
|
Nguyễn Thanh Thảo Ngân
|
Nữ
|
1
|
1
|
2005
|
7/2
|
THCS Giồng Ông Tố
|
1
|
|
37
|
Van0037
|
Nguyễn Ngọc Thiên Ngân
|
Nữ
|
6
|
1
|
2005
|
7A2
|
TH, THCS và THPT Trương Vĩnh Ký
|
2
|
|
38
|
Van0038
|
Lê Phương Yến Nghi
|
Nữ
|
10
|
10
|
2005
|
7A4
|
THCS Nguyễn Huệ
|
2
|
|
39
|
Van0039
|
NGUYỄN THỊ MINH NGỌC
|
Nữ
|
25
|
9
|
2005
|
7-3
|
THCS Đồng Đen
|
2
|
|
40
|
Van0040
|
Lâm Mỹ Nhân
|
Nữ
|
9
|
8
|
2005
|
7/3
|
THCS Tân Thới Hòa
|
2
|
|
41
|
Van0041
|
Nguyễn Thị Thu Nhi
|
Nữ
|
23
|
1
|
2005
|
7/1
|
THCS Đoàn Kết
|
2
|
|
42
|
Van0042
|
PHẠM THỊ KIỀU NHƯ
|
Nữ
|
13
|
5
|
2005
|
7/1
|
THCS Lý Nhơn
|
2
|
|
43
|
Van0043
|
Vũ Ngọc Quỳnh Như
|
Nữ
|
2
|
6
|
2005
|
7_01
|
THCS Lê Quý Đôn
|
2
|
|
44
|
Van0044
|
Lê Thị Tố Như
|
Nữ
|
24
|
3
|
2005
|
7/2
|
THCS Nguyễn Trãi
|
2
|
|
45
|
Van0045
|
Thái Nguyễn Bảo Ni
|
Nữ
|
1
|
3
|
2005
|
7A1
|
THCS Phong Phú
|
2
|
|
46
|
Van0046
|
Phạm Bảo Phi
|
Nữ
|
23
|
9
|
2005
|
7/09
|
THCS Tùng Thiện Vương
|
2
|
|
47
|
Van0047
|
Trần Thị Quyên
|
Nữ
|
9
|
8
|
2005
|
7/6
|
THCS Nguyễn Trung Trực
|
2
|
|
48
|
Van0048
|
Nguyễn Bảo Quỳnh
|
Nữ
|
31
|
12
|
2005
|
7/2
|
THCS Độc Lập
|
2
|
|
49
|
Van0049
|
NGUYỄN NHƯ QUỲNH
|
Nữ
|
8
|
10
|
2005
|
7/12
|
THCS Xuân Thới Thượng
|
2
|
|
50
|
Van0050
|
Hồ Nguyễn Xuân Quỳnh
|
Nữ
|
6
|
8
|
2005
|
7/5
|
THCS Lê Anh Xuân
|
2
|
|
51
|
Van0051
|
Trần Thanh Tâm
|
Nữ
|
5
|
3
|
2005
|
7/5
|
THCS Bình Tây
|
2
|
|
52
|
Van0052
|
Bùi Huỳnh Mai Thảo
|
Nữ
|
1
|
3
|
2005
|
71
|
THCS Colette
|
2
|
|
53
|
Van0053
|
Đỗ Ngọc Thảo
|
Nữ
|
13
|
9
|
2005
|
7A7
|
THCS Phong Phú
|
2
|
|
54
|
Van0054
|
Huỳnh Gia Thịnh
|
Nam
|
16
|
8
|
2005
|
7A9
|
THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm
|
2
|
|
55
|
Van0055
|
Võ Phạm Hoàng Thơ
|
Nữ
|
26
|
4
|
2005
|
7/8
|
THCS Thị Trấn 2
|
2
|
|
56
|
Van0056
|
Nguyễn Đoàn Xuân Thu
|
Nữ
|
4
|
5
|
2005
|
7A9
|
THCS Nguyễn Văn Bá
|
2
|
|
57
|
Van0057
|
Nguyễn Ngọc Anh Thư
|
Nữ
|
6
|
9
|
2005
|
7A5
|
THCS Phạm Hữu Lầu
|
2
|
|
58
|
Van0058
|
Nguyễn Nhật Anh Thư
|
Nữ
|
6
|
2
|
2005
|
7A9
|
THCS Trần Quốc Toản
|
2
|
|
59
|
Van0059
|
Lê Thị Anh Thư
|
Nữ
|
11
|
7
|
2005
|
7A2
|
THCS Nguyễn Hiền
|
2
|
|
60
|
Van0060
|
Trần Nguyễn Minh Thư
|
Nữ
|
7
|
4
|
2005
|
7A1
|
THCS Phan Bội Châu
|
2
|
|
61
|
Van0061
|
Đoàn Huệ Trang
|
Nữ
|
1
|
9
|
2005
|
7A6
|
THCS Trần Văn Ơn
|
2
|
|
62
|
Van0062
|
Nguyễn Ngọc Bảo Trâm
|
Nữ
|
22
|
7
|
2005
|
7/7
|
THCS Thị Trấn 2
|
2
|
|
63
|
Van0063
|
Hồ Trúc Quỳnh Trâm
|
Nữ
|
14
|
2
|
2005
|
7A1
|
THCS Nguyễn Chí Thanh
|
2
|
|
64
|
Van0064
|
Nguyễn Phan Bảo Trân
|
Nữ
|
28
|
8
|
2005
|
7/9
|
THCS Thị Trấn 2
|
2
|
|
65
|
Van0065
|
Võ Mai Trân
|
Nữ
|
9
|
5
|
2005
|
7/2
|
THCS Hồ Văn Long
|
2
|
|
66
|
Van0066
|
NGUYỄN THỊ CẨM TÚ
|
Nữ
|
29
|
3
|
2005
|
7A1
|
THCS Bình Khánh
|
2
|
|
67
|
Van0067
|
Nguyễn Duy Nhật Tuệ
|
Nam
|
4
|
1
|
2005
|
7A8
|
Trung học thực hành Sài Gòn
|
2
|
|
68
|
Van0068
|
Trần Phương Uyên
|
Nữ
|
23
|
3
|
2005
|
7A4
|
THCS Vân Đồn
|
2
|
|
69
|
Van0069
|
Lê Hà Tường Vy
|
Nữ
|
8
|
1
|
2005
|
7A3
|
THCS Hoa Lư
|
2
|
|
70
|
Van0070
|
Võ Thị Ngọc Ý
|
Nữ
|
13
|
4
|
2005
|
7A3
|
THCS Hoa Lư
|
2
|
|
71
|
Van0071
|
Nguyễn Ngọc Như Ý
|
Nữ
|
2
|
8
|
2005
|
7/1
|
THCS Thông Tây Hội
|
2
|
|
72
|
Van0072
|
Trần Dương Hoàng Yến
|
Nữ
|
4
|
1
|
2005
|
7.11
|
THCS Tô Ký
|
2
|
|
73
|
Van0073
|
Nguyễn Đỗ Minh Anh
|
Nữ
|
24
|
3
|
2004
|
8A4
|
THCS Lê Văn Hưu
|
3
|
|
74
|
Van0074
|
Phan Thị Thùy Dương
|
Nữ
|
15
|
12
|
2004
|
8A6
|
THCS Phạm Hữu Lầu
|
3
|
|
75
|
Van0075
|
Lâm Hoàng My
|
Nữ
|
24
|
1
|
2004
|
8A17
|
THCS Võ Thành Trang
|
3
|
|
76
|
Van0076
|
Ngô Thụy Kim Ngân
|
Nữ
|
1
|
1
|
2004
|
8/2
|
THCS Tân Tạo
|
3
|
|
77
|
Van0077
|
Trần Thụy Kim Ngân
|
Nữ
|
21
|
10
|
2004
|
8/2
|
THCS Nguyễn Hồng Đào
|
3
|
|
78
|
Van0078
|
Hà Phương Nghi
|
Nữ
|
18
|
6
|
2004
|
8/2
|
THCS Bình Tây
|
3
|
|
79
|
Van0079
|
Nguyễn Thị Anh Thi
|
Nữ
|
30
|
10
|
2003
|
8A6
|
THCS Bình An
|
3
|
|
80
|
Van0080
|
Nguyễn Đỗ Mến Thương
|
Nữ
|
2
|
2
|
2004
|
8A6
|
THCS Tăng Bạt Hổ A
|
3
|
|
81
|
Van0081
|
Đặng Ngọc Bảo Trâm
|
Nữ
|
15
|
3
|
2004
|
8/1
|
THCS Thị Trấn
|
3
|
|
82
|
Van0082
|
Trần Ngọc Thảo Trâm
|
Nữ
|
12
|
10
|
2004
|
8A3
|
THCS - THPT Đức Trí
|
3
|
|
83
|
Van0083
|
Đặng Vi Cát Tường
|
Nữ
|
4
|
9
|
2004
|
8A1
|
Trung học thực hành Sài Gòn
|
3
|
|
84
|
Van0084
|
Đỗ Nguyễn Khánh Vy
|
Nữ
|
16
|
12
|
2004
|
8/7
|
THCS Hai Bà Trưng
|
3
|
|
85
|
Van0085
|
Nguyễn Tuyết Phương Vy
|
Nữ
|
4
|
1
|
2004
|
8/10
|
THCS Tùng Thiện Vương
|
3
|
|
86
|
Van0086
|
Nguyễn Huỳnh Thảo Vy
|
Nữ
|
9
|
7
|
2004
|
8A9
|
THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm
|
3
|
|
87
|
Van0087
|
Nguyễn Ngọc Thùy An
|
Nữ
|
1
|
9
|
2003
|
9/5
|
THCS Xuân Trường
|
3
|
|
88
|
Van0088
|
ĐÀO TRẦN MAI ANH
|
Nữ
|
18
|
2
|
2003
|
9.3
|
THCS Tân Túc
|
3
|
|
89
|
Van0089
|
Lê Minh Anh
|
Nữ
|
23
|
12
|
2003
|
9A2
|
THCS Kiến Thiết
|
3
|
|
90
|
Van0090
|
Phạm Ngọc Minh Anh
|
Nữ
|
27
|
5
|
2003
|
9A4
|
THCS Quang Trung
|
3
|
|
91
|
Van0091
|
Lê Trần Minh Anh
|
Nữ
|
31
|
1
|
2003
|
9/1
|
THCS An Phú Đông
|
3
|
|
92
|
Van0092
|
Nguyễn Tú Anh
|
Nữ
|
12
|
6
|
2003
|
91
|
THCS Phan Công Hớn
|
3
|
|
93
|
Van0093
|
NGUYỄN GIA BẢO B
|
Nam
|
23
|
3
|
2003
|
9.B7
|
TH - THCS - THPT Việt Úc
|
3
|
|
94
|
Van0094
|
Nguyễn Hữu Dự
|
Nam
|
7
|
12
|
2003
|
9/3
|
THCS Đông Thạnh
|
3
|
|
95
|
Van0095
|
TRIỆU LÊ GIA HÂN
|
Nữ
|
2
|
12
|
2003
|
9.2
|
THCS Tam Thôn Hiệp
|
3
|
|
96
|
Van0096
|
Lưu Gia Hân
|
Nữ
|
14
|
4
|
2003
|
9A1
|
THCS Vân Đồn
|
3
|
|
97
|
Van0097
|
Nguyễn Ngọc Gia Hân
|
Nữ
|
15
|
1
|
2003
|
9/6
|
THCS Nguyễn Trung Trực
|
3
|
|
98
|
Van0098
|
Nguyễn Ngọc Mai Hân
|
Nữ
|
8
|
1
|
2003
|
9A13
|
THCS Tân Phú Trung
|
3
|
|
99
|
Van0099
|
Nguyễn Lư Thục Hoàng
|
Nữ
|
31
|
5
|
2003
|
9/09
|
THCS Tùng Thiện Vương
|
3
|
|
100
|
Van0100
|
Lê Võ Hương Huyền
|
Nữ
|
10
|
2
|
2003
|
9A9
|
THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm
|
3
|
|
101
|
Van0101
|
Lê Vũ Ngân Lam
|
Nữ
|
21
|
4
|
2003
|
9/7
|
THCS Trần Quang Khải
|
3
|
|
102
|
Van0102
|
Hòang Thị Tuyết Mai
|
Nữ
|
10
|
12
|
2003
|
9A5
|
THCS Trường Chinh
|
3
|
|
103
|
Van0103
|
Trần Nhật Minh
|
Nữ
|
23
|
6
|
2003
|
9A10
|
THCS Phú Mỹ
|
3
|
|
104
|
Van0104
|
Trịnh Ngọc Mỹ
|
Nữ
|
10
|
3
|
2003
|
9A8
|
THPT Lương Thế Vinh
|
3
|
|
105
|
Van0105
|
Đặng Lâm Kim Ngân
|
Nữ
|
21
|
3
|
2003
|
9.1
|
THCS Lê Tấn Bê
|
3
|
|
106
|
Van0106
|
Bùi Ngọc Kim Ngân
|
Nữ
|
27
|
3
|
2003
|
9A7
|
THCS Phong Phú
|
3
|
|
107
|
Van0107
|
Hà Thị Quỳnh Ngân
|
Nữ
|
7
|
1
|
2003
|
9A2
|
TH, THCS và THPT Trương Vĩnh Ký
|
3
|
|
108
|
Van0108
|
Nguyễn Thanh Ngân
|
Nữ
|
11
|
8
|
2003
|
9A2
|
THCS Hồng Bàng
|
3
|
|
109
|
Van0109
|
Đặng Phương Nghi
|
Nữ
|
19
|
2
|
2003
|
9A1
|
THCS Tân Phú Trung
|
4
|
|
110
|
Van0110
|
Nguyễn Hoàng Bảo Ngọc
|
Nữ
|
12
|
1
|
2003
|
9A2
|
THCS An Phú
|
4
|
|
111
|
Van0111
|
Trần Phan Bảo Ngọc
|
Nữ
|
24
|
2
|
2003
|
9/1
|
THCS Nguyễn Du
|
4
|
|
112
|
Van0112
|
Trần Phan Minh Ngọc
|
Nữ
|
13
|
2
|
2003
|
9A1
|
THCS An Phú
|
4
|
|
113
|
Van0113
|
Nguyễn Hạnh Nguyên
|
Nữ
|
20
|
10
|
2003
|
9A1
|
THCS Trần Quốc Toản
|
4
|
|
114
|
Van0114
|
Trần Khánh Nhi
|
Nữ
|
10
|
1
|
2003
|
9A2
|
THCS Phú Định
|
4
|
|
115
|
Van0115
|
Phan Nguyễn Yến Nhi
|
Nữ
|
11
|
7
|
2003
|
9/6
|
THCS Trần Phú
|
4
|
|
116
|
Van0116
|
Bùi Thị Minh Như
|
Nữ
|
3
|
5
|
2003
|
9A2
|
THCS Huỳnh Khương Ninh
|
4
|
|
117
|
Van0117
|
Phan Nguyễn Quỳnh Như
|
Nữ
|
4
|
11
|
2003
|
9A1
|
THCS Cầu Kiệu
|
4
|
|
118
|
Van0118
|
Phạm Quỳnh Như
|
Nữ
|
16
|
2
|
2003
|
9A1
|
THCS Bạch Đằng
|
4
|
|
119
|
Van0119
|
Ngô Ngọc Nam Phương
|
Nữ
|
27
|
8
|
2003
|
9A5
|
THCS Lương Định Của
|
4
|
|
120
|
Van0120
|
Đặng Tú Quyên
|
Nữ
|
1
|
2
|
2003
|
9A2
|
THCS Hồng Bàng
|
4
|
|
121
|
Van0121
|
Nguyễn Lê Trúc Quỳnh
|
Nữ
|
31
|
7
|
2003
|
9.2
|
THCS Phước Bình
|
4
|
|
122
|
Van0122
|
Nguyễn Lê Hạnh Tâm
|
Nữ
|
26
|
10
|
2003
|
9/9
|
THCS Hoa Lư
|
4
|
|
123
|
Van0123
|
Dương Hồng An Thái
|
Nữ
|
2
|
1
|
2003
|
9/1
|
THCS Linh Trung
|
4
|
|
124
|
Van0124
|
NGUYỄN NGỌC ĐAN THANH
|
Nữ
|
17
|
3
|
2003
|
91
|
THCS Nguyễn Văn Tố
|
4
|
|
125
|
Van0125
|
Lý Kim Thanh
|
Nữ
|
2
|
4
|
2003
|
9A8
|
THCS Hậu Giang
|
4
|
|
126
|
Van0126
|
Lai Thiên Thiên
|
Nữ
|
11
|
12
|
2003
|
9/10
|
THCS Ngô Quyền
|
4
|
|
127
|
Van0127
|
Nguyễn Ngọc Phương Thuý
|
Nữ
|
25
|
1
|
2003
|
9A1
|
THCS Hoàng Hoa Thám
|
4
|
|
128
|
Van0128
|
Hoàng Gia Thuyên
|
Nữ
|
16
|
1
|
2003
|
9A13
|
THCS Nguyễn Văn Bé
|
4
|
|
129
|
Van0129
|
Đỗ Ngọc Anh Thư
|
Nữ
|
5
|
5
|
2003
|
9A15
|
THCS Phan Bội Châu
|
4
|
|
130
|
Van0130
|
ĐẶNG HOÀI THƯƠNG
|
Nữ
|
10
|
11
|
2003
|
9/2
|
THCS Long Hoà
|
4
|
|
131
|
Van0131
|
Cao Thị Hoài Thương
|
Nữ
|
11
|
10
|
2003
|
9A5
|
THCS Phạm Hữu Lầu
|
4
|
|
132
|
Van0132
|
Nguyễn Hồng Phương Thy
|
Nữ
|
17
|
8
|
2003
|
9A1
|
THCS Nguyễn Huệ
|
4
|
|
133
|
Van0133
|
Trần Thùy Cát Tiên
|
Nữ
|
14
|
10
|
2003
|
9A1
|
THCS Cù Chính Lan
|
4
|
|
134
|
Van0134
|
Võ Hoàng Mỹ Tiên
|
Nữ
|
28
|
4
|
2003
|
9A4
|
THCS Tân Nhựt
|
4
|
|
135
|
Van0135
|
Nguyễn Thị Kiều Trang
|
Nữ
|
22
|
4
|
2003
|
9/1
|
THCS Phan Tây Hồ
|
4
|
|
136
|
Van0136
|
Võ Thị Ngọc Trang
|
Nữ
|
28
|
3
|
2003
|
9/1
|
THCS Tân Tạo
|
4
|
|
137
|
Van0137
|
Nguyễn Lê Quỳnh Trang
|
Nữ
|
21
|
3
|
2003
|
9A3
|
THCS Trần Văn Ơn
|
4
|
|
138
|
Van0138
|
Vũ Thùy Trang
|
Nữ
|
11
|
10
|
2003
|
9A1
|
THCS Bình Chiểu
|
4
|
|
139
|
Van0139
|
Lê Đào Phương Trâm
|
Nữ
|
22
|
7
|
2003
|
9A1
|
THCS - THPT Đức Trí
|
4
|
|
140
|
Van0140
|
Vũ Thị Thanh Tuyền
|
Nữ
|
30
|
10
|
2003
|
9/5
|
THCS Trần Quang Khải
|
4
|
|
141
|
Van0141
|
Ngô Thảo Uyên
|
Nữ
|
2
|
6
|
2003
|
9TC2
|
THCS Nguyễn Hữu Thọ
|
4
|
|
142
|
Van0142
|
Ngô Tường Vi
|
Nữ
|
21
|
12
|
2003
|
9/1
|
THCS Phan Tây Hồ
|
4
|
|
143
|
Van0143
|
Nguyễn Trương Thanh Vy
|
Nữ
|
10
|
2
|
2003
|
9/10
|
THCS Nguyễn Văn Luông
|
4
|
|
144
|
Van0144
|
NGUYỄN TRẦN NHƯ Ý
|
Nữ
|
20
|
4
|
2003
|
9/6
|
THCS An Thới Đông
|
4
|